Cuốn sách của Hermann Hesse kể câu chuyện của mỗi con người, khi ai cũng mang trong mình một ''nhà khổ hạnh'' và một ''gã lang thang''.
* Bài cảm nhận cho chuyên mục ''Cuốn sách tôi yêu''
Có những cuốn sách không chỉ để đọc, mà để sống cùng. Nhà khổ hạnh và gã lang thang của Hermann Hesse, qua bản dịch Phùng Khánh, là một cuốn sách như thế. Tôi không đọc tác phẩm này như theo dõi một cốt truyện mà đi vào một không gian nội tâm, nơi con người bị xâu xé giữa hai tiếng gọi: Một bên là kỷ luật, thanh luyện, đời sống hướng thượng; một bên là bản năng sống, khát vọng trải nghiệm, tiếng gọi của tự do và của thế giới. Vì vậy, cuốn sách không chỉ kể câu chuyện của vài nhân vật trong một tu viện, mà sâu xa hơn, kể câu chuyện của mỗi con người: ai cũng mang trong mình một ''nhà khổ hạnh'' và một ''gã lang thang''.
Ngay từ những trang đầu, Hermann Hesse đã dựng nên tu viện như một biểu tượng của trật tự tinh thần lẫn những mâu thuẫn của đời người. Tu viện Thánh Ân không chỉ là nơi cầu nguyện, học thuật và giáo dục, mà là một thế giới thu nhỏ, nơi ''kiến thức bác học và sự sùng tín, tính ngây ngô và ranh mãnh, túi khôn của Phúc Âm và túi khôn thuộc truyền thống Hy Lạp, ma thuật và ảo thuật, tất cả đều sinh sôi nảy nở ở đây'' (chương một). Ở đây, Hesse cho thấy một trực giác rất sâu: Con người không bao giờ thuần nhất. Ngay trong nơi tưởng như thánh thiện và quy củ nhất, vẫn có những dòng chảy trái ngược cùng hiện diện. Đời sống tinh thần không phải là sự đơn giản hóa con người, nhưng là nơi những đối cực ấy va chạm, thanh lọc và thử thách nhau.
Bởi thế, khi tác giả đưa ra hai nhân vật nổi bật đầu tiên là tu viện trưởng Từ Vân và chàng thanh niên Huyền Minh, tôi cảm thấy như mình đang đứng trước hai hình thức cao quý nhưng khác biệt của đời sống tinh thần. Từ Vân là hiện thân của sự khiêm nhường, hiền thánh, đơn sơ. Huyền Minh lại là hình ảnh của trí tuệ, thiên bẩm, chiều sâu nội quan nhưng cũng mang vẻ cô độc và lạnh giá. Tác phẩm mô tả rất hay rằng Huyền Minh ''thật hoàn toàn, chàng cao vượt tất cả. Tuy nhiên, chàng không có nhiều bạn thực thụ, chỉ có thiên tài xuất chúng bao phủ chàng như một bầu không khí giá băng'' (chương một). Câu văn ấy làm tôi dừng lại rất lâu. Bởi Hesse ở đây không ca tụng thiên tài một cách lãng mạn. Ông cho thấy cái giá của sự xuất chúng: Càng sáng rõ, con người càng dễ bị tách khỏi cộng đồng; càng hiểu nhiều, càng có nguy cơ mất đi sự ấm áp tự nhiên của đời sống chung.
Cuộc đối thoại giữa Từ Vân và Huyền Minh là một trong những đoạn làm tôi ấn tượng nhất ở phần đầu tác phẩm. Khi Huyền Minh nói về khả năng ''trực nhận bản chất và định mệnh của những con người'', và thú nhận rằng năng khiếu ấy khiến chàng có thể ''phụng sự kẻ khác bằng cách thống trị họ'' (chương I), Hesse chạm đến một sự thật rất tinh tế về đời sống tinh thần. Không phải mọi năng lực nhìn sâu vào linh hồn con người đều tự động dẫn đến bác ái. Có một cám dỗ rất kín đáo: càng thấy rõ, con người càng muốn chi phối, càng hiểu người khác, càng dễ tự cho mình quyền dẫn dắt họ. Đó là chỗ mà thiên phú và kiêu ngạo chỉ cách nhau một ranh giới rất mỏng.
Từ Vân, bằng sự khôn ngoan thánh thiện của một con người ít học nhưng giàu trực giác đạo đức, đã nhìn ra hiểm họa ấy. Ngài không phủ nhận khả năng của Huyền Minh, nhưng nhắc chàng đừng tuyệt đối hóa nó: "Đừng quá xem trọng những linh kiến của con" (Chương I). Đối với tôi, đây là một câu rất đẹp và rất cần cho con người hôm nay. Ta đang sống trong thời đại ai cũng muốn có "nhận định", "góc nhìn", "tầm nhìn", ai cũng dễ tin rằng mình hiểu sâu hơn người khác. Nhưng Hesse, qua miệng Từ Vân, nhắc rằng đời sống đích thực không hệ tại ở sự sắc bén của cái nhìn, mà ở độ khiêm hạ của tâm hồn. Thấy nhiều chưa chắc đã là trưởng thành hơn; hiểu sâu chưa chắc đã là yêu thương hơn.
Nhưng nếu Huyền Minh là bi kịch của trí tuệ thì Đan Thanh lại là bi kịch của sự hồn nhiên bị đánh thức quá sớm trước những xung lực đối nghịch. Ngay từ đầu, Đan Thanh hiện ra rất đẹp: Nhạy cảm, dễ yêu mến, có khả năng gắn bó với cây dẻ, với thầy thủ môn, với con ngựa Mây Mây, với tu viện trưởng, với cả Huyền Minh. Khi cậu nói: "Tôi không có anh chị hay em nào cả, tôi không có mẹ, tôi chỉ có cha" (chương I), người đọc lập tức cảm thấy phía sau vẻ dịu dàng ấy là một khoảng trống tình cảm rất sâu. Đó là kiểu thiếu vắng không chỉ làm con người buồn, mà còn khiến họ sống trong một cơn khát vô hình: Khát được nhìn nhận, được chở che, được thuộc về một ai đó.
Vì vậy, Đan Thanh bị hút về cùng lúc bởi hai cực: Từ Vân và Huyền Minh. Một bên là hình ảnh của sự hiền thánh để cậu nương tựa; một bên là vẻ đẹp trí tuệ, cao quý, đầy ma lực khiến cậu ngưỡng vọng. Sang chương II, Hesse viết rất tinh khi cho thấy Đan Thanh muốn "hun đúc mình theo hai nhân vật không thể tương dung ấy". Đây là một câu then chốt để hiểu toàn bộ bi kịch tinh thần của nhân vật. Con người trẻ thường nghĩ mình có thể dung hòa mọi lý tưởng cùng lúc: Vừa trong sạch tuyệt đối, vừa thông minh tuyệt đối; vừa ngoan đạo, vừa xuất chúng; vừa được yêu thương, vừa được ngưỡng mộ. Nhưng đời sống nội tâm không dễ như thế. Những lý tưởng ấy, khi chưa được thanh luyện, dễ trở thành những lực kéo xâu xé tâm hồn.
Sách ''Nhà khổ hạnh và gã lang thang'' do Nhà xuất bản Hồng Đức xuất bản. Hermann Karl Hesse (1877-1962) là một nhà thơ, tiểu thuyết gia và họa sĩ người Thụy Sĩ gốc Đức, nổi tiếng với những tác phẩm ''Sói thảo nguyên'', ''Siddhartha''. Ảnh: Fahasa
Tôi thấy Hesse đặc biệt lớn lao ở chỗ ông không mô tả cuộc khủng hoảng ấy bằng những diễn từ triết học khô cứng, mà bằng những cử chỉ rất sống: Đan Thanh giận dữ vô cớ, bối rối, khóc bên cổ ngựa, thấy mình vừa khao khát nên thánh vừa bị kéo về những ước muốn khó gọi tên. Tác phẩm ghi rất rõ cậu nhận ra nơi mình những điều ''đáng chê trách'': Chia trí (thuật ngữ thường dùng trong đạo Công giáo, chỉ hiện tượng bị xao nhãng, mất tập trung khi đang cầu nguyện), buồn ngủ khi học, phản kháng, nóng giận, ảo tưởng, và nhất là tình yêu đối với Huyền Minh ''thật khó đi đôi với tình yêu đối với cha tu viện trưởng Từ Vân'' (chương II). Đọc những dòng ấy, tôi thấy Hesse hiểu người trẻ một cách đáng kinh ngạc: Nhiều khổ đau không đến từ tội lỗi lớn, mà đến từ việc ta không hiểu nổi tại sao trong mình lại có những dòng cảm xúc trái ngược như vậy.
Đỉnh điểm của phần đầu tác phẩm, theo tôi, là chuyến ''vào xóm làng'' của Đan Thanh. Đây không chỉ là một cuộc trốn đi của đám học trò, mà là bước trượt đầu tiên của linh hồn ra khỏi cấu trúc khép kín của tu viện để chạm vào sức quyến rũ của đời sống trần thế. Đan Thanh biết chuyện ấy bị cấm, nhưng vẫn bị hấp dẫn bởi cảm giác ''một sự giải thoát, một kinh nghiệm sống'' (chương hai). Cám dỗ, trong Hesse, không hiện ra như một cái gì xấu xí ngay từ đầu, nó xuất hiện như lời mời gọi được sống nhiều hơn, được nếm thử một chiều kích khác của tồn tại. Đó chính là lý do những người đang cố gắng sống đúng lại thường dễ bị giằng co hơn cả. Họ không bị cái ác thô sơ lôi kéo, mà bị một vẻ đẹp lẫn lộn, một thứ tự do nhập nhằng quyến rũ.
Nụ hôn cuối đoạn giữa Đan Thanh và cô bé trong đêm là một chi tiết nhỏ nhưng vang rất xa. Khi nàng níu cậu lại, thì thầm ''Trở lại!'' rồi môi chạm môi trong ''một cái hôn thơ dại'' (chương hai), đó không chỉ là rung động đầu đời. Đó là khoảnh khắc thế giới gọi tên cậu bằng một thứ ngôn ngữ khác với ngôn ngữ của tu viện. Một bên là luật lệ, cầu nguyện, tuân phục, một bên là thân xác, bí mật, đêm tối, ham muốn, dịu dàng. Khoảnh khắc ấy không làm Đan Thanh hư hỏng ngay, trái lại, nó làm cậu đau đớn vì lần đầu tiên cậu hiểu rằng mình không chỉ là sinh thể của ý chí đạo đức mà còn là con người của xúc cảm, của xung năng, của khao khát được chạm và được yêu.
Vì vậy, sáng hôm sau, cậu suy sụp không hẳn vì sợ bị phát hiện, mà vì không thể dung hòa hình ảnh về chính mình. Khi Huyền Minh nhìn ra nỗi đau ấy và nói: ''Tôi thấy em đã kiệt sức... em cứ khóc đi'' (chương hai), tôi thấy đây là một trong những đoạn nhân bản nhất của phần đầu sách. Huyền Minh thường lạnh, dè dặt, giữ khoảng cách, nhưng ở đây chàng biểu lộ một sự cảm thông rất kín đáo. Hesse như muốn nói. Đôi khi điều cứu con người không phải là một bài giảng về luân lý, mà là một sự hiện diện biết nhìn ra nỗi kiệt sức của người khác.
Điều tôi quý nhất nơi Nhà khổ hạnh và gã lang thang là tác phẩm không giản lược con người thành hai phe sáng - tối rõ ràng. ''Nhà khổ hạnh'' không đương nhiên tốt hơn ''gã lang thang'' và ''lang thang'' không chỉ là sa ngã. Hai hình ảnh ấy là hai chiều sâu của cùng một linh hồn. Có lúc con người chỉ có thể trưởng thành bằng kỷ luật, hy sinh, tiết chế. Nhưng cũng có lúc họ cần đi ra khỏi vùng an toàn, va đập với đời, nếm trải đau đớn và cám dỗ, để thôi sống bằng một ý niệm ngây thơ về chính mình. Hesse dường như không hỏi: Nên chọn cực nào? Ông hỏi sâu hơn: Liệu con người có đủ can đảm đi qua cả hai mà không đánh mất linh hồn mình không?
Bản dịch của Phùng Khánh, theo cảm nhận của tôi, góp phần rất lớn làm nên chiều sâu ấy. Ngôn ngữ dịch vừa cổ điển, vừa mềm, vừa có chất chiêm niệm. Những câu như ''thiên tài xuất chúng bao phủ chàng như một bầu không khí giá băng'', hay ''đừng quá xem trọng những linh kiến của con'', hay ''trở lại!'' đều có một âm vang không chỉ ở nghĩa, mà ở nhạc điệu nội tâm. Chính nhờ lối dịch ấy, thế giới Hermann Hesse không bị khô như triết luận, nhưng vẫn giữ được vẻ trầm mặc, u uẩn và sáng trong.
Khép lại những trang đầu của Nhà khổ hạnh và gã lang thang, tôi có cảm giác tác phẩm đang nói với mình một điều rất thật: Đời sống tinh thần không phải là hành trình giữ mình luôn tinh sạch theo một khuôn mẫu, mà là hành trình nhận ra trong mình có những tiếng gọi đối nghịch, rồi học cách đi qua chúng với tỉnh thức. Chúng ta đau khổ không chỉ vì yếu đuối, mà còn vì quá sớm muốn mình hoàn hảo. Hermann Hesse dường như thương con người ở chỗ ấy. Ông không kết án sự phân thân của linh hồn; ông nhìn nó như khởi điểm của trưởng thành.
Với tôi, Nhà khổ hạnh và gã lang thang không chỉ là một cuốn sách để yêu thích. Đó là một cuốn sách để soi mình. Bởi ở một nghĩa nào đó, mỗi chúng ta đều là Đan Thanh: Muốn nên tốt nhưng lại không thuần khiết như mình tưởng; đều là Huyền Minh: Có những giây phút sáng suốt nhưng bị đe dọa bởi kiêu ngạo và cô độc; và đều cần một Từ Vân trong đời: Một sự khôn ngoan hiền lành nhắc ta rằng đừng quá tin vào những ''linh kiến'' của bản ngã. Có lẽ chính ở chỗ ấy mà cuốn sách này trở nên đẹp. Bởi nó không cho ta một bài học, mà cho ta một tấm gương.
Nguyễn Văn Thượng
Độc giả mọi độ tuổi có thể gửi bài viết (không giới hạn số lượng) về email giaitri.vnexpress@gmail.com, tên mail là: "Bai cam nhan Cuon sach toi yeu".
Mỗi bài có độ dài tối đa 1.500 từ, là sáng tác mới, chưa từng đăng tải trên các phương tiện truyền thông hoặc mạng xã hội. Khuyến khích những bài viết có hình ảnh đi kèm (ảnh sách hoặc hình ảnh độc giả cùng sách). Ngoài bài viết, độc giả có thể gửi cảm nhận bằng hình thức podcast hoặc video. Tác giả chịu trách nhiệm về bản quyền nội dung và hình ảnh. Những bài hay, truyền cảm hứng sẽ được chọn đăng ở mục Sách của báo VnExpress. Mỗi tháng, ban biên tập chọn bốn tác phẩm có lượt views và tương tác nhiều nhất từ bạn đọc để trao quà tặng